phù thế

Học thuật
Thân thiện
phù thế

Cuộc đời con người chỉ là phù thế, như giọt sương mai trên cành cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đời phù du, kiếp sống tạm bợ: "phù thế" chỉ sự tồn tại ngắn ngủi, không bền vững của con người trên đời, nhấn mạnh tính chất thoáng qua, hư ảo của kiếp sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ thường than thở về kiếp phù thế, mọi thứ rồi sẽ qua đi như mây khói.
    • Triết lý về kiếp phù thế khiến con người ta sống nhẹ nhàng ít bon chen hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiếp phù thế": cụm từ thường dùng để chỉ toàn bộ cuộc sống con người được coi ngắn ngủi thường.
    • Nghĩ đến kiếp phù thế, anh ta quyết định sống hết mình cho hiện tại.
Biến thể từ gần giống
  • Phù sinh (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ kiếp sống phù du, tạm bợ.
    • Cuộc đời phù sinh khiến ta trân trọng từng khoảnh khắc.
Từ đồng nghĩa
  • Phù sinh: kiếp sống tạm bợ.
  • Bèo bọt: (nghĩa bóng) chỉ sự vật nhỏ bé, tầm thường không bền vững.
  • Phù du: (nghĩa bóng) chỉ sự tồn tại ngắn ngủi, thoáng qua.
Lưu ý về phong cách
  • Từ Hán Việt, mang sắc thái văn chương/triết lý: "Phù thế" một từ Hán Việt, thường được sử dụng trong văn chương, thơ ca, hoặc các bài viết, lời nói mang tính triết lý, suy về cuộc đời. Ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
phù thế

Cuộc đời con người chỉ là phù thế, như giọt sương mai trên cành cây.

  1. Nh. Phù sinh.

Từ chứa "phù thế"